Đối với Việt Nam, trong bối cảnh tăng trưởng kinh tế diễn ra mạnh mẽ nhưng mức độ chú trọng đến phát triển bền vững vẫn còn ở mức vừa phải, việc bảo đảm một tương lai phát thải thấp là một thách thức không nhỏ. Khi yếu tố bền vững đang dần trở thành điều tất yếu, chúng tôi đã cùng với các chuyên gia hàng đầu trong ngành và đại diện doanh nghiệp tham gia thảo luận về cách thức mà sự chuyển đổi này sẽ tác động đến lĩnh vực năng lượng tái tạo, tiềm năng xuất khẩu, cũng như các chiến lược thích ứng dài hạn. Hội thảo SingCham Green Economy Sector đã quy tụ các bên liên quan từ nhiều lĩnh vực để cùng phân tích những thay đổi mới trong quy định, công nghệ và thị trường – những yếu tố đang định hình quá trình phát triển của Việt Nam trong thời đại của đổi mới và phát triển bền vững. Với các chủ đề từ tài chính xanh đến hạ tầng năng lượng tái tạo, sự kiện đã làm rõ một điều: chương tiếp theo của tăng trưởng tại Việt Nam sẽ được định hướng bởi các sáng kiến phát triển bền vững – năng lượng sạch, chuyển đổi số và chính sách định hướng dài hạn.
1. Tăng trưởng dựa vào xuất khẩu vẫn là động lực chính – nhưng cần thận trọng với biến động thương mại
Trong phần chia sẻ về triển vọng kinh tế, diễn giả Wesley Chua – EY Vietnam nhấn mạnh sức mạnh của mô hình tăng trưởng dựa vào xuất khẩu của Việt Nam. Trong năm 2024, kim ngạch xuất khẩu đạt mức kỷ lục 780 tỷ USD, ghi nhận năm thứ 9 liên tiếp xuất siêu. Riêng thị trường Hoa Kỳ đã mang về hơn 100 tỷ USD, củng cố vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tuy nhiên, cán cân thương mại dương kéo dài cũng bắt đầu gây lo ngại. “Việc Việt Nam liên tục xuất siêu với Hoa Kỳ đang thu hút sự chú ý từ Washington. Các cuộc đàm phán đã bắt đầu – và kết quả sẽ có thể ảnh hưởng lớn đến doanh nghiệp tại Việt Nam,” ông Wesley chia sẻ.
Ở góc độ vĩ mô, xuất siêu tạo ra việc làm và củng cố dự trữ ngoại hối – những yếu tố quan trọng giúp Việt Nam ứng phó với biến động toàn cầu. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng bền vững, Việt Nam cần điều chỉnh chiến lược thương mại một cách linh hoạt.
2. Thuế carbon sắp đến gần: Việt Nam trước áp lực từ các cam kết khí hậu toàn cầu
Trước các cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 theo Thỏa thuận Paris, Việt Nam đang từng bước xem xét áp dụng các cơ chế định giá carbon, bao gồm thuế carbon và hệ thống giao dịch phát thải (ETS).
Ông Wesley cho biết: “Định giá carbon không còn là tùy chọn – đó là một trong những công cụ hiệu quả nhất để đạt được mục tiêu khí hậu và tạo nguồn lực tài chính cho đầu tư xanh.”
Dự thảo nghị định về tín chỉ carbon của Việt Nam (tháng 3/2025) đề xuất triển khai thí điểm sàn giao dịch carbon vào cuối năm nay, đồng thời xây dựng khung pháp lý cho quản lý tín chỉ và cơ chế giao dịch. Mô hình này sẽ đưa Việt Nam tiến gần hơn đến các nước tiên phong như Singapore – nơi thuế carbon hiện ở mức 25 USD/tấn CO2, dự kiến tăng lên 45 USD vào năm 2026.
Với các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp xuất khẩu, việc đo lường phát thải theo phạm vi 1–2–3 (Scope 1–2–3) và chuẩn bị đối phó với Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU đang trở nên cấp bách.
3. Chuyển dịch năng lượng: Tăng trưởng cần điện – và cả chính sách minh bạch
Sự gia tăng mạnh mẽ vốn FDI vào lĩnh vực sản xuất, chế biến (chiếm hơn 64% tổng FDI) đã kéo theo nhu cầu sử dụng điện ổn định và xanh ngày càng tăng.
Tuy nhiên, theo ông Richard Liu – Tổng Giám đốc Huawei Digital Power – trong giai đoạn từ 2020 đến 2024, công suất điện toàn quốc chỉ tăng từ 80 GW lên 88 GW, không theo kịp tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Đặc biệt, giá điện sau thời gian dài giữ ổn định đã tăng 4 đợt liên tiếp, tổng cộng 18,2%. Khi kết hợp với yêu cầu giảm phát thải và áp lực CBAM, doanh nghiệp phải đối mặt với một thực tế năng lượng mới.
Huawei đã giới thiệu các giải pháp điện mặt trời áp mái và hệ thống lưu trữ năng lượng (BESS) nhằm giúp các khu công nghiệp và nhà máy ổn định nguồn điện, đồng thời giảm thiểu phát thải. “Huawei không chỉ bán thiết bị. Chúng tôi cung cấp sự tin cậy và cam kết dài hạn – điều mà nhiều nhà cung cấp khác không thể đảm bảo,” ông Liu khẳng định.
4. Hạ tầng chưa theo kịp: Bùng nổ điện mặt trời đối mặt với thách thức mới
Theo chia sẻ từ các chuyên gia tại sự kiện, dù Việt Nam từng có giai đoạn phát triển điện mặt trời bùng nổ (FIT1, FIT2 giai đoạn 2019–2021), nhưng hiện đang đối mặt với nhiều rào cản:
- Tắc nghẽn lưới điện tại khu vực miền Nam hạn chế khả năng đấu nối dự án mới;
- Nhiều dự án cũ có chất lượng thi công và thiết kế không đạt chuẩn, khiến nhà đầu tư nước ngoài e ngại;
- Chi phí lưu trữ điện cao và thiếu cơ chế rõ ràng về vận hành, giá mua điện và bù trừ phát thải.
Tuy nhiên, các chuyên gia vẫn lạc quan: “Nếu chính sách được tháo gỡ và hạ tầng được cải thiện, làn sóng đầu tư mới vào năng lượng tái tạo sẽ sớm quay trở lại.”
5. Thông điệp cuối của sự kiện: Hành động sớm – chọn đúng đối tác – chuẩn bị dài hạn
Tất cả diễn giả đều đồng thuận rằng: quy định rõ ràng, hạ tầng đồng bộ, và đối tác bền vững chính là chìa khóa cho một Việt Nam xanh và thịnh vượng.
Với nhà đầu tư, điều này đồng nghĩa với việc đánh giá không chỉ lợi nhuận mà cả năng lực vận hành, dịch vụ hậu mãi và cam kết ESG của đối tác. Với doanh nghiệp trong nước, cần chủ động đo lường phát thải, chuẩn bị hồ sơ tín chỉ carbon và kết nối sớm với các cơ quan chức năng. PLF hiểu rõ những thách thức pháp lý và cơ hội kinh doanh mà quá trình chuyển đổi xanh mang lại. Từ hợp đồng giao dịch tín chỉ carbon, tuân thủ thương mại quốc tế, đến chiến lược chuyển giao tín chỉ nội bộ – PLF sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp với sự tự tin, tuân thủ và định hướng rõ ràng.

