Skip to content

Doing Business in Vietnam | Top Law Firm in Vietnam

Q&A Sở Hữu Trí Tuệ

PLF's mission is to serve and assist Clients for their durable development in Vietnam.

Q&A Sở Hữu Trí Tuệ

Sở Hữu Trí Tuệ (IP)

Có thể thực hiện các biện pháp sau nhằm bảo vệ tài sản trí tuệ:

  • Đăng ký quyền sở hữu trí tuệ tương ứng, như là:
    • Nhãn hiệu: Bảo vệ tên, logo hoặc dấu hiệu nhận diện sản phẩm, dịch vụ.
    • Chỉ dẫn địa lý: Bảo vệ nguồn gốc và chất lượng đặc trưng của sản phẩm.
    • Kiểu dáng công nghiệp: Bảo vệ hình thức, thiết kế sản phẩm.
    • Quyền tác giả: Bảo vệ các tác phẩm văn học, nghệ thuật, phần mềm.
    • Sáng chế: Bảo vệ phát minh, cải tiến kỹ thuật có tính mới và sáng tạo.
  • Áp dụng biện pháp công nghệ: Sử dụng các công cụ công nghệ để phát hiện, ngăn ngừa hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
  • Yêu cầu ngừng hành vi xâm phạm: Nếu phát hiện hành vi xâm phạm, yêu cầu cá nhân, tổ chức vi phạm chấm dứt hành vi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại.
  • Khởi kiện: Khởi kiện ra tòa án hoặc trọng tài để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
  • Xử lý hành chính hoặc hình sự: Tùy mức độ vi phạm, chủ sở hữu tài sản trí tuệ có thể gửi thư đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền xử phạt hành chính với bên vi phạm. Nếu hành vi xâm phạm nghiêm trọng, yêu cầu cơ quan nhà nước xử lý hành vi xâm phạm bằng biện pháp hình sự.

Các tài sản trí tuệ này khác nhau về đối tượng bảo hộ. Mỗi loại tài sản trí tuệ có các tiêu chí và yêu cầu khác nhau để được bảo hộ:

  • Nhãn hiệu: Là dấu hiệu được thể hiện dưới dạng hình ảnh, từ ngữ, ký hiệu hoặc sự kết hợp của các yếu tố này, dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của tổ chức, cá nhân này với tổ chức, cá nhân khác. Nhãn hiệu phải được đăng ký để được bảo hộ.
  • Kiểu dáng công nghiệp: Là hình dáng bên ngoài của sản phẩm hoặc bộ phận để lắp ráp thành sản phẩm phức hợp, được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp những yếu tố này và nhìn thấy được trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm hoặc sản phẩm phức hợp. Đăng ký kiểu dáng công nghiệp nhằm bảo vệ quyền lợi về mặt thẩm mỹ, thiết kế sản phẩm. Kiểu dáng công nghiệp phải được đăng ký và phải đáp ứng các tiêu chí về tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp để được bảo hộ.
  • Sáng chế: Sáng chế là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên. Sáng chế cần phải được đăng ký và phải đáp ứng các tiêu chí về tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp để được bảo hộ.
  • Bản quyền: Là quyền sở hữu trí tuệ đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học (như sách, bài hát, phần mềm, phim ảnh, tranh vẽ) do tác giả tạo ra. Bản quyền không yêu cầu phải đăng ký để được bảo vệ, nhưng việc đăng ký bản quyền giúp chứng minh quyền sở hữu và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tác giả/chủ sở hữu trong trường hợp xảy ra tranh chấp.

Có. Việt Nam có hệ thống pháp luật SHTT đầy đủ, được quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, sửa đổi vào các năm 2009, 2019 và 2022 và các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn có liên quan để bảo vệ các quyền sở hữu trí tuệ. Việt Nam cũng là thành viên của Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) và tham gia các hiệp định liên quan đến sở hữu trí tuệ như Hiệp định Berne (về bảo vệ quyền tác giả), Hiệp định TRIPS (Các khía cạnh thương mại liên quan đến quyền Sở hữu trí tuệ), hệ thống Madrid về đăng ký nhãn hiệu quốc tế.

Nếu tài sản trí tuệ được bảo hộ bởi quyền sở hữu trí tuệ, bạn cần xin phép sử dụng nếu không muốn vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của bên khác, một số trường hợp phổ biến:

  • Nhãn hiệu: Nếu bạn muốn sử dụng nhãn hiệu đã được đăng ký, bạn cần có sự đồng ý từ chủ sở hữu nhãn hiệu, trừ khi nhãn hiệu đó đã hết hạn hoặc không còn được bảo hộ.
  • Quyền tác giả: Nếu bạn muốn sử dụng tác phẩm (như sách, bài hát, phần mềm, hình ảnh), bạn cần xin phép chủ sở hữu bản quyền trừ khi tác phẩm đó đã hết thời gian bảo vệ bản quyền (thường là 50 năm) hoặc được cấp phép sử dụng công khai.
  • Sáng chế: Nếu sáng chế chưa được cấp bằng sáng chế, bạn không cần xin phép nhưng cần xem xét các quyền lợi liên quan đến việc sử dụng sáng chế. Đối với sáng chế đã được bảo hộ, bạn cần sự đồng ý của chủ sở hữu sáng chế thông qua việc cấp phép hoặc thỏa thuận sử dụng để được sử dụng.
  • Kiểu dáng công nghiệp, giải pháp kỹ thuật đã được bảo hộ: Bạn cần có sự đồng ý hoặc ký hợp đồng cấp phép trước khi sử dụng.

Ngoài một số trường hợp phổ biến nêu trên, bạn có thể sử dụng tài sản trí tuệ mà không cần xin phép trong một số trường hợp như: Sao chép cho mục đích cá nhân, trích dẫn để bình luận hoặc giảng dạy, sử dụng tác phẩm đã hết hạn bản quyền, hoặc trong nghiên cứu khoa học. Nếu sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp đã hết thời gian bảo hộ, hoặc bí mật kinh doanh đã được công khai, bạn có thể sử dụng mà không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ. Ngoài ra, trong một số tình huống đặc biệt, như bảo vệ an ninh quốc gia, tài sản trí tuệ cũng có thể được sử dụng mà không cần xin phép.

Hiện nay, tại Việt Nam chưa có định nghĩa chính thức về tài sản sở hữu trí tuệ. Tuy nhiên, theo Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO), sở hữu trí tuệ là các sáng tạo của trí óc, bao gồm sáng chế, tác phẩm văn học và nghệ thuật, thiết kế, biểu tượng, tên gọi và hình ảnh được sử dụng trong thương mại.

Tài sản sở hữu trí tuệ là một loại tài sản vô hình, không xác định được bằng các đặc điểm vật chất nhưng có thể mang lại giá trị lớn và lợi ích kinh tế. IP được bảo hộ thông qua các quyền pháp lý như bằng sáng chế, bản quyền, nhãn hiệu và các hình thức bảo vệ sở hữu trí tuệ khác, giúp cá nhân và doanh nghiệp được công nhận và hưởng lợi từ các sáng tạo của họ.

Tài sản trí tuệ có thể bao gồm: Tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, ý tưởng; chương trình biểu diễn, bản ghi âm, chương trình phát sóng; sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu, tên thương mại; bí quyết kinh doanh, công thức pha chế; giống cây trồng mới, phần mềm máy tính…

Để một tài sản sở hữu trí tuệ được bảo hộ thì cần đáp ứng một số tiêu chí nhất định, tùy vào loại quyền sở hữu trí tuệ. Các tiêu thường gặp bao gồm:

  • Tính nguyên gốc và sáng tạo: Tài sản trí tuệ phải do con người sáng tạo ra và thể hiện một mức độ sáng tạo hoặc đổi mới nhất định.
  • Tính mới: Sáng chế hoặc kiểu dáng công nghiệp phải mới, chưa từng được công bố hoặc sử dụng trước thời điểm nộp đơn bảo hộ.
  • Tính phân biệt: Nhãn hiệu phải có khả năng phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp với doanh nghiệp khác.
  • Tính hữu ích và khả năng áp dụng công nghiệp: Sáng chế phải có khả năng áp dụng vào thực tiễn hoặc trong sản xuất công nghiệp.
  • Tính bảo mật: Bí mật kinh doanh không được công khai rộng rãi, mang lại lợi thế cạnh tranh và được chủ sở hữu bảo vệ nghiêm ngặt.
  • Tuân thủ pháp luật và phù hợp đạo đức: Tài sản trí tuệ không được vi phạm trật tự công cộng, đạo đức xã hội hoặc các quy định pháp luật hiện hành.

Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là điều cần thiết để đảm bảo rằng những người sáng tạo và chủ sở hữu có thể hưởng lợi đầy đủ từ các phát minh và tác phẩm sáng tạo của họ. Nó ngăn chặn việc sử dụng, sao chép và khai thác tài sản trí tuệ một cách trái phép, qua đó duy trì động lực cho đổi mới và đầu tư. Việc bảo vệ hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ cũng thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh, giúp doanh nghiệp xây dựng và duy trì thương hiệu, đồng thời củng cố niềm tin của người tiêu dùng. Hơn nữa, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ còn góp phần vào tăng trưởng kinh tế, phát triển văn hóa và tiến bộ công nghệ, mang lại lợi ích cho cả cá nhân và xã hội.

Các nguyên tắc của quyền sở hữu trí tuệ gồm:

  • Bảo vệ quyền lợi của tác giả, chủ sở hữu: Quyền sở hữu trí tuệ đảm bảo rằng người sáng tạo có quyền kiểm soát và khai thác các tác phẩm của mình, từ đó khuyến khích sáng tạo và đổi mới.
  • Giới hạn về thời gian và không gian: Quyền sở hữu trí tuệ thường có thời hạn bảo hộ cụ thể và có giới hạn về phạm vi lãnh thổ. Sau khi hết thời gian bảo hộ, hoặc nằm ngoài phạm vi lãnh thổ được bảo hộ, tài sản trí tuệ có thể được sử dụng tùy ý.
  • Quyền tài sản và quyền nhân thân: Quyền sở hữu trí tuệ bao gồm (i) quyền tài sản, có thể chuyển nhượng và (ii) quyền nhân thân, gắn liền với người sáng tạo, không thể chuyển nhượng.
  • Bảo vệ lợi ích công cộng: Mặc dù quyền sở hữu trí tuệ bảo vệ quyền lợi của tác giả, chủ sở hữu nhưng vẫn yêu cầu đảm bảo lợi ích cộng đồng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như giáo dục, nghiên cứu và phát triển.
  • Tính thương mại và cạnh tranh lành mạnh: Quyền sở hữu trí tuệ mang tính thương mại, giúp bảo vệ các sản phẩm sáng tạo trong môi trường kinh doanh và đảm bảo sự công bằng trong cạnh tranh.
  • Bảo vệ quốc tế: Quyền sở hữu trí tuệ có thể được bảo vệ trên quy mô quốc tế thông qua các hiệp định và điều ước quốc tế, giúp bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu trí tuệ ở nhiều quốc gia.

So với tài sản hữu hình, quyền sở hữu trí tuệ có sự khác biệt rõ rệt. Quyền SHTT là tài sản vô hình, khó định giá, có giới hạn về thời gian và không gian, và có thể bảo vệ bằng các quyền nhân thân và quyền tài sản. Tài sản trí tuệ không bị hao mòn vật lý và có thể được sử dụng đồng thời bởi nhiều người mà không làm giảm giá trị.

Quyền sở hữu trí tuệ có một số đặc điểm đặc trưng như sau:

  • Khách thể của quyền sở hữu trí tuệ thường không phải vật cụ thể mà là sản phẩm trí tuệ thể hiện dưới dạng phi vật chất, có thể ứng dụng vào sản xuất và kinh doanh. Nó có thể phục vụ đời sống tinh thần hoặc được áp dụng vào công nghệ để tạo ra sản phẩm vật chất.
  • Quyền sở hữu trí tuệ bao gồm quyền tài sản và quyền nhân thân. Quyền nhân thân gắn liền với người sáng tạo và không thể chuyển nhượng, trong khi quyền tài sản có thể chuyển nhượng qua hợp đồng, thỏa thuận.
  • Quyền sở hữu trí tuệ không vĩnh viễn như tài sản hữu hình, mà có giới hạn về thời gian và không gian, và có thể bị điều chỉnh bởi lợi ích cộng đồng.
  • Quyền sở hữu trí tuệ mang tính thương mại, đặc biệt khi nền kinh tế phát triển, đòi hỏi cách tiếp cận phù hợp với thị trường.
  • Do tính chất vô hình và dễ bị sao chép, tài sản trí tuệ dễ bị xâm phạm (Việc chú trọng bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ là rất cần thiết).

Thông qua hai hình thức:

  • Chuyển nhượng, tặng cho: Chuyển quyền sở hữu vĩnh viễn thông qua hợp đồng.
  • Cấp phép: Cho phép người khác sử dụng tài sản SHTT nhưng vẫn giữ quyền sở hữu.

Có, bạn có thể kiếm tiền từ SHTT bằng cách:

  • Cấp phép: Thu phí bản quyền khi cho phép người khác sử dụng tài sản SHTT.
  • Bán: Chuyển nhượng quyền SHTT để nhận một khoản tiền.
  • Thương mại hóa: Sử dụng tài sản SHTT để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ.
  • Nhượng quyền: Kết hợp SHTT với hoạt động kinh doanh để mở rộng thương hiệu.

Nhãn Hiệu

Tổ chức, cá nhân có thể nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam hoặc thông qua hệ thống quốc tế về sở hữu trí tuệ (như hệ thống Madrid). Có thể nộp trực tiếp hoặc thông qua người đại diện hợp pháp tại Việt Nam.

Tuy nhiên, tổ chức, cá nhân nước ngoài không cư trú hoặc không có cơ sở sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam phải nộp đơn thông qua tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp được cấp phép tại Việt Nam.

Để thực hiện việc đăng ký này, bạn cần tra cứu nhãn hiệu, chuẩn bị hồ sơ gồm đơn đăng ký, hình ảnh nhãn hiệu, thông tin về người nộp đơn, và danh mục hàng hóa/dịch vụ. Sau đó, nộp đơn tại cơ quan có thẩm quyền. Nếu nhãn hiệu không có phản đối, và đáp ứng điều kiện bảo hộ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu sẽ được cấp, có hiệu lực 10 năm và có thể gia hạn.

Dưới đây là các bước để tra cứu nhãn hiệu tại Việt Nam:

Bước 1: Truy cập vào trang web của Cơ quan có thẩm quyền quốc gia theo liên kết sau:

http://wipopublish.ipvietnam.gov.vn/

Bước 2: Nhập thông tin nhãn hiệu để tra cứu

Để nhãn hiệu dự định được bảo hộ, cần phải thông báo những thông tin sau:

  • Tra cứu nhãn hiệu: nhập tên nhãn hiệu
  • Nhóm sản phẩm/dịch vụ
  • Phân loại hình ảnh
  • Tên sản phẩm/dịch vụ

10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn thêm nhiều lần, mỗi lần 10 năm. Hồ sơ gia hạn có thể được nộp trong vòng 6 tháng trước khi hết hạn; hoặc trong vòng 6 tháng kể từ khi hết hạn với một mức phí nộp muộn bổ sung tính theo tháng nộp muộn.

Chuyển nhượng nhãn hiệu là việc chủ sở hữu nhãn hiệu chuyển giao quyền sở hữu của mình cho tổ chức, cá nhân khác, việc chuyển nhượng phải được thực hiện dưới hình thức văn bản thông qua hợp đồng chuyển nhượng giữa các bên và phải được đăng ký với cơ quan có thẩm quyền để có hiệu lực.

Có, hợp đồng chuyển nhượng phải được ghi nhận tại cơ quan có thẩm quyền để có hiệu lực pháp lý. Việc chuyển nhượng nhãn hiệu được công nhận và chính thức có hiệu lực tại thời điểm việc đăng ký chuyển giao quyền sở hữu nhãn hiệu tại cơ quan có thẩm quyền hoàn tất.

Để thay đổi chủ sở hữu của nhãn hiệu, bạn cần tham khảo, thực hiện các bước sau:

  • Thỏa thuận chuyển nhượng: Chủ sở hữu hiện tại và bên nhận chuyển nhượng (chủ sở hữu mới) phải ký kết một hợp đồng chuyển nhượng xác định quyền sở hữu nhãn hiệu và các quyền liên quan.
  • Chuẩn bị hồ sơ đăng ký việc chuyển nhượng: Các giấy tờ cần thiết bao gồm hợp đồng chuyển nhượng đã ký kết, mẫu tờ khai, giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu đã được cấp và các tài liệu chứng minh danh tính của hai bên.
  • Đăng ký với Cục SHTT: Nộp đơn đăng ký chuyển nhượng cùng với các giấy tờ cần thiết. Cục SHTT sẽ kiểm tra hồ sơ và Cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu cập nhật cho chủ sở hữu nhãn hiệu mới.

Sau khi việc chuyển nhượng được ghi nhận tại Cục SHTT, chủ sở hữu nhãn hiệu mới sẽ chính thức sở hữu nhãn hiệu đó.

Không, nhãn hiệu không phải là tài sản khấu hao mà là tài sản vô hình được bảo hộ dựa trên Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Hiệu lực bảo hộ của nhãn hiệu kéo dài 10 năm và có thể duy trì bằng cách gia hạn không giới hạn số lần.

Xâm phạm nhãn hiệu là việc sử dụng trái phép nhãn hiệu hoặc nhãn hiệu dịch vụ trên hoặc liên quan đến hàng hóa và/hoặc dịch vụ theo cách có khả năng gây nhầm lẫn, lừa dối hoặc nhầm lẫn về nguồn gốc của hàng hóa và/hoặc dịch vụ.

Hành vi xâm phạm nhãn hiệu bao gồm việc sử dụng trái phép nhãn hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã được đăng ký bảo hộ, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Các hành vi phổ biến bao gồm sản xuất, kinh doanh hàng hóa giả mạo, sử dụng nhãn hiệu trên bao bì hoặc quảng cáo mà không có sự cho phép của chủ sở hữu nhãn hiệu.

Khi xảy ra hành vi vi phạm nhãn hiệu, chủ sở hữu nhãn hiệu có thể áp dụng nhiều biện pháp pháp lý khác nhau để bảo vệ quyền lợi và yêu cầu bồi thường. Tùy vào mức độ vi phạm và mục tiêu giải quyết, có thể thực hiện các biện pháp sau:

  • Gửi thông báo yêu cầu ngừng vi phạm: Chủ sở hữu nhãn hiệu có thể yêu cầu bên vi phạm ngừng hành vi xâm phạm và bồi thường thiệt hại.
  • Đàm phán và thỏa thuận: Hai bên có thể thương lượng để giải quyết tranh chấp.
  • Báo cáo vi phạm với cơ quan quản lý thị trường.
  • Khiếu nại tại Cơ quan có thẩm quyền: Nếu không giải quyết được, có thể gửi đơn khiếu nại đến Cơ quan có thẩm quyền.
  • Khởi kiện tại Tòa án: Nếu các biện pháp trên không hiệu quả, có thể khởi kiện tại Tòa án.
  • Xử phạt hành chính hoặc hình sự: Vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ.
  • Biện pháp tạm thời: Có thể yêu cầu Tòa án áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền lợi trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Việc xử lý vi phạm nhãn hiệu phụ thuộc vào hành vi, tính chất, và mức độ vi phạm. Người sở hữu quyền SHTT có thể lựa chọn các cách tiếp cận khác nhau. Các biện pháp phổ biến bao gồm:

  1. Biện pháp dân sự và tự thỏa thuận: Khi phát hiện vi phạm, chủ sở hữu SHTT có thể gửi thông báo yêu cầu bên vi phạm ngừng hành vi xâm phạm. Sau đó, các bên có thể đàm phán để đạt thỏa thuận về việc trả phí sử dụng hoặc bồi thường thiệt hại.
  2. Biện pháp hành chính và phi tố tụng: Có thể báo cáo vi phạm tới cơ quan chức năng hoặc nộp đơn khiếu nại lên Cơ quan có thẩm quyền. Những biện pháp này có thể kết hợp với biện pháp thỏa thuận để tăng cường hiệu quả xử lý vi phạm.
  3. Khởi kiện tại Tòa án: Nếu các biện pháp trên không giải quyết được, chủ sở hữu SHTT có thể khởi kiện bên vi phạm tại Tòa án để yêu cầu bồi thường và xử lý theo pháp luật.

Việc lựa chọn biện pháp phù hợp cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình huống cụ thể, và nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đảm bảo quyền lợi được bảo vệ một cách tối ưu.

Sự khác biệt giữa vi phạm bằng sáng chế và vi phạm nhãn hiệu chủ yếu nằm ở bản chất và mục đích bảo hộ của hai đối tượng sở hữu trí tuệ này.

Bằng sáng chế bảo vệ các giải pháp kỹ thuật hoặc quy trình sáng tạo mới có tính ứng dụng công nghiệp, nhằm khuyến khích sáng tạo và phát triển công nghệ. Vi phạm bằng sáng chế xảy ra khi một bên sử dụng, sản xuất, hoặc bán sáng chế đã được bảo hộ mà không có sự cho phép của chủ sở hữu.

Trong khi đó, nhãn hiệu thường bảo vệ các dấu hiệu nhận diện hàng hóa hoặc dịch vụ, giúp phân biệt với các sản phẩm hoặc dịch vụ khác trên thị trường. Vi phạm nhãn hiệu xảy ra khi một bên sử dụng dấu hiệu tương tự hoặc giống hệt để gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Nói một cách dễ hiểu, xâm phạm sáng chế thường là xâm phạm về mặt nội dung bên trong của sản phẩm, còn xâm phạm nhãn hiệu là xâm phạm hình thức về dấu hiệu nhận biết của sản phẩm, thương hiệu đó.

Sử dụng nhãn hiệu tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu khác: ”Mì Hảo Hảo kiện mì Hảo Hạng“. Acecook phát hiện sản phẩm Hảo Hạng của Asia Foods có kiểu dáng thiết kế bao bì gây nhầm lẫn với mì Hảo Hảo đã được bảo hộ. Acecook Việt Nam quyết định kiện ra tòa. Tại phiên tòa sơ thẩm, TAND đã tuyên mì Hảo Hạng của Asia Foods có hành vi xâm phạm về sở hữu trí tuệ đối với mì Hảo Hảo của Acecook. Do đó Asia Foods phải chấm dứt vi phạm, đăng báo xin lỗi và bồi thường 80 triệu đồng chi phí luật sư cho Acecook.

Vi phạm nhãn hiệu có thể gây ra tác hại lớn đối với người vi phạm:

Rủi ro pháp lý: Người vi phạm có thể đối mặt với các hình thức xử lý pháp lý nghiêm khắc. Trong đó, có ba hình thức xử lý chủ yếu:

  • Dân sự: Chủ sở hữu nhãn hiệu có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại do hành vi xâm phạm gây ra, bao gồm thiệt hại về vật chất và tinh thần. Mức bồi thường có thể rất cao và căn cứ vào các thiệt hại thực tế.
  • Hành chính: Người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng, tùy thuộc vào mức độ vi phạm. Các biện pháp khắc phục hậu quả có thể bao gồm buộc loại bỏ yếu tố vi phạm hoặc tiêu hủy tang vật, phương tiện vi phạm.
  • Hình sự: Nếu hành vi vi phạm nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng, hoặc bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm, tùy theo mức độ vi phạm.

Rủi ro về uy tín: Vi phạm nhãn hiệu làm giảm uy tín của người vi phạm, đặc biệt đối với các doanh nghiệp lớn. Hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ có thể khiến khách hàng mất lòng tin và dẫn đến giảm doanh thu, kéo theo tổn thất lớn về mặt tài chính và làm giảm sự cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Ngoài ra, vi phạm nhãn hiệu còn ảnh hưởng đến danh tiếng, khiến người tiêu dùng không còn tin tưởng vào sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty.

Bạn có thể kiểm tra bằng cách tra cứu cơ sở dữ liệu nhãn hiệu tại Cơ quan có thẩm quyền để xem nhãn hiệu dự định sử dụng có trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã đăng ký không. Ngoài ra, cần tham khảo ý kiến từ luật sư hoặc đại diện sở hữu trí tuệ để đánh giá rủi ro. Nếu bạn đang sử dụng một nhãn hiệu có thể gây nhầm lẫn về nguồn gốc sản phẩm hoặc dịch vụ với nhãn hiệu khác đã được đăng ký bảo hộ, thì khả năng cao bạn đã vi phạm.

Một nhược điểm của nhãn hiệu là chi phí đăng ký và duy trì bảo hộ khá cao, đặc biệt khi đăng ký tại nhiều quốc gia. Chủ sở hữu cũng cần liên tục giám sát và xử lý các hành vi vi phạm, đòi hỏi tài nguyên và thời gian. Ngoài ra, nếu không sử dụng nhãn hiệu trong một thời gian dài, quyền bảo hộ có thể bị hủy bỏ. Nhãn hiệu cũng không bảo vệ được sản phẩm nếu bị thay đổi hoàn toàn hoặc sao chép ý tưởng mà không sử dụng tên hoặc logo tương tự.

Ngoài ra, nhãn hiệu chỉ bảo vệ trong giới hạn các nhóm sản phẩm và dịch vụ đã được đăng ký và các sản phẩm, dịch vụ có liên quan trực tiếp đến nhóm đã đăng ký. Điều này có nghĩa là nếu doanh nghiệp mở rộng sang các lĩnh vực mới mà không đăng ký thêm nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ tương ứng, nhãn hiệu sẽ không còn bảo vệ cho các sản phẩm đó.

Thêm vào đó, nhãn hiệu chỉ được bảo hộ khi nhãn hiệu đã được đăng ký và cấp văn bằng bảo hộ. Trong trường hợp thay đổi hoặc sử dụng biến thể của nhãn hiệu mà không đăng ký bổ sung, quyền bảo hộ có thể không áp dụng cho phiên bản mới của nhãn hiệu đó. Đồng thời, quyền bảo hộ có thể bị hủy bỏ nếu không sử dụng nhãn hiệu trong 5 năm liên tục.

Thiết Kế Công Nghiệp

Kiểu dáng công nghiệp là một trong các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, là hình dáng bên ngoài của sản phẩm hoặc bộ phận để lắp ráp thành sản phẩm phức hợp, được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp những yếu tố này và nhìn thấy được trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm hoặc sản phẩm phức hợp.

Tương tự với các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ khác, chủ sở hữu kiểu dáng công nghiệp thường thuộc về người sáng tạo ra kiểu dáng công nghiệp đó. Trường hợp kiểu dáng công nghiệp được tạo ra trong khuôn khổ hợp đồng lao động hoặc hợp đồng thuê khoán, hợp đồng dịch vụ… tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng, quyền sở hữu kiểu dáng công nghiệp được tạo ra thường thuộc về bên sử dụng lao động hoặc bên thuê khoán, bên sử dụng dịch vụ.

Ngoài ra, quyền sở hữu kiểu dáng công nghiệp có thể được chuyển nhượng hoặc chuyển giao cho bên khác thông qua hợp đồng hoặc các giao dịch pháp lý khác. Chủ sở hữu kiểu dáng công nghiệp có quyền độc quyền sử dụng, cho phép người khác sử dụng hoặc chuyển nhượng kiểu dáng cho bên khác trong thời gian hiệu lực bảo hộ của kiểu dáng công nghiệp.

Việc bảo hộ hình dáng đặc trưng của sản phẩm giúp doanh nghiệp có lợi thế kinh tế và bảo đảm pháp lý. Những lý do chính bao gồm:

  • Thu hút người tiêu dùng và thúc đẩy sự lựa chọn sản phẩm: Kiểu dáng công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút người tiêu dùng bằng hình dáng bên ngoài hấp dẫn, giúp sản phẩm nổi bật trên thị trường, tăng cường sức cạnh tranh và khả năng tiêu thụ.
  • Tạo độc quyền và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp: Bảo hộ kiểu dáng công nghiệp cung cấp cho doanh nghiệp quyền độc quyền khai thác thương mại kiểu dáng của mình, ngăn chặn việc sao chép hoặc sử dụng trái phép từ bên thứ ba, giúp bảo vệ lợi ích kinh tế và sáng tạo của doanh nghiệp.
  • Là tài sản kinh doanh và nguồn thu nhập tiềm năng: Kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ trở thành tài sản của doanh nghiệp, có thể làm tăng giá trị thị trường của sản phẩm, giá trị của doanh nghiệp. Quyền đối với kiểu dáng công nghiệp cũng có thể được bán hoặc chuyển giao, mang lại nguồn thu nhập bổ sung cho doanh nghiệp.
  • Khuyến khích sự sáng tạo và đầu tư: Việc bảo hộ kiểu dáng công nghiệp thúc đẩy doanh nghiệp đầu tư vào thiết kế sáng tạo và mới mẻ. Điều này không chỉ tạo ra lợi tức đầu tư thông qua các sản phẩm hấp dẫn mà còn cổ vũ tinh thần sáng tạo, góp phần vào sự phát triển chung của doanh nghiệp.
  • Phù hợp với xu hướng phát triển công nghệ: Kiểu dáng công nghiệp hiện không chỉ giới hạn trong các sản phẩm vật lý mà còn mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ mới như giao diện người dùng đồ họa (GUI) và biểu tượng, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường hiện đại.

Xâm phạm kiểu dáng công nghiệp là hành vi vi phạm luật sở hữu trí tuệ gây thiệt hại kinh tế và uy tín cho chủ sở hữu kiểu dáng công nghiệp, xảy ra khi cá nhân hoặc tổ chức khác sử dụng trái phép kiểu dáng công nghiệp đã được bảo hộ mà không có sự đồng ý của chủ sở hữu. Hành vi xâm phạm thường bao gồm sao chép, sản xuất, kinh doanh hoặc phân phối sản phẩm có kiểu dáng tương tự hoặc trùng lặp, cụ thể:

  1. Sao chép hoàn toàn: Sản phẩm hoặc một phần của sản phẩm bị coi là vi phạm nếu có hình dáng bên ngoài giống hệt hoặc gần như giống hệt với kiểu dáng công nghiệp đã được bảo hộ, bao gồm tất cả các đặc điểm thiết kế quan trọng. Đây là trường hợp sao chép toàn bộ kiểu dáng.
  2. Sao chép gần giống: Sản phẩm hoặc phần sản phẩm bị xem là vi phạm nếu có hình dáng bên ngoài gần giống với kiểu dáng được bảo hộ, chỉ khác biệt ở những chi tiết nhỏ hoặc khó nhận biết. Điều này nghĩa là sản phẩm vẫn có nhiều nét tương đồng với kiểu dáng gốc, khiến người tiêu dùng dễ bị nhầm lẫn.
  3. Vi phạm trong bộ sản phẩm: Nếu một sản phẩm trong bộ sản phẩm có hình dáng bên ngoài tương tự hoặc gần giống với một sản phẩm trong bộ kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ, thì cũng bị coi là vi phạm. Điều này áp dụng cho cả bộ sản phẩm hoặc từng sản phẩm riêng lẻ.
  4. Đặc điểm dễ nhận biết: Những đặc điểm dễ nhận biết, như hình dáng, đường nét, hoặc màu sắc, được dùng để phân biệt kiểu dáng này với kiểu dáng khác. Nếu một sản phẩm sao chép hoặc gần giống những đặc điểm quan trọng này, thì đó cũng là hành vi xâm phạm.

Cả hai đều là tài sản trí tuệ, nhưng có đối tượng, mục đích và hình thức khác nhau. Trong đó, Nhãn hiệu bảo vệ các dấu hiệu dùng để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của một tổ chức, cá nhân với sản phẩm, dịch vụ của tổ chức, cá nhân khác. Nhãn hiệu có thể là tên gọi, logo, slogan, hình ảnh, biểu tượng hoặc sự kết hợp của các yếu tố này. Kiểu dáng công nghiệp bảo vệ hình dáng bên ngoài của sản phẩm hoặc một bộ phận của sản phẩm, được thể hiện qua hình khối, đường nét, màu sắc, hoặc sự kết hợp của các yếu tố trên. Cụ thể:

  1. Mục đích và vai trò:
    • Nhãn hiệu giúp nhận diện và phân biệt sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác. Nhãn hiệu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu và xác định nguồn gốc sản phẩm.
    • Kiểu dáng công nghiệp có mục đích thu hút người tiêu dùng thông qua thiết kế hấp dẫn, độc đáo của sản phẩm. Nó giúp tạo sự khác biệt trong thị trường và có thể tăng giá trị thương hiệu.
  2. Bảo hộ:
    • Nhãn hiệu được bảo vệ dưới dạng quyền sở hữu trí tuệ khi đăng ký, tạo ra quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu. Quyền sở hữu nhãn hiệu thường kéo dài đến 10 năm và có thể gia hạn vô hạn nếu chủ sở hữu vẫn sử dụng nhãn hiệu và thực hiện gia hạn đúng hạn.
    • Kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ khi đăng ký, đáp ứng tính mới, tính sáng tạo và có khả năng áp dụng công nghiệp. Quyền bảo hộ kiểu dáng công nghiệp đã đăng ký chỉ có hiệu lực tối đa là 5 năm, và chỉ có thể gia hạn tối đa 2 lần, mỗi lần thêm 5 năm.
  3. Hình thức:
    • Nhãn hiệu không liên quan đến hình dáng của sản phẩm mà chỉ liên quan đến yếu tố nhận diện như logo, tên gọi, hoặc slogan.
    • Kiểu dáng công nghiệp tập trung vào các yếu tố hình thức của sản phẩm, bao gồm màu sắc, hình dáng và các yếu tố thẩm mỹ khác mà người tiêu dùng có thể nhận thấy khi sử dụng sản phẩm.

Hiểu đơn giản, kiểu dáng công nghiệp được ví như tạo hình của chiếc ly, còn nhãn hiệu là hình vẽ trên chiếc ly đó.

Logo không phải là kiểu dáng công nghiệp.

Logo thường phục vụ mục đích nhận diện thương hiệu, trong khi kiểu dáng công nghiệp bảo vệ các yếu tố thiết kế bên ngoài và thẩm mỹ của sản phẩm. Với tính chất của mình, logo thường được bảo hộ dưới dạng nhãn hiệu hoặc quyền tác giả (nếu đáp ứng điều kiện bảo hộ).

Tuy nhiên, nếu logo được tích hợp vào thiết kế của một sản phẩm, thì phần thiết kế này có thể được xem là một phần trong kiểu dáng của sản phẩm và có thể được xét bảo hộ dưới dạng kiểu dáng công nghiệp cùng với thiết kế của sản phẩm đó.

Bạn có thể tra cứu kiểu dáng công nghiệp trên cơ sở dữ liệu của Cơ quan có thẩm quyền tại http://wipopublish.ipvietnam.gov.vn.

Để đảm bảo kết quả chính xác và đầy đủ, bạn có thể nhờ đến dịch vụ tra cứu chuyên nghiệp từ các đại diện sở hữu trí tuệ, đồng thời nhận đánh giá pháp lý trước khi đăng ký.

Để được đăng ký, một kiểu dáng công nghiệp phải đáp ứng ba điều kiện cơ bản sau đây:

  1. Có tính mới: Kiểu dáng công nghiệp phải khác biệt rõ rệt với những kiểu dáng công nghiệp đã được công khai (dưới bất kỳ hình thức nào) ở trong nước hoặc ngoài nước trước ngày nộp đơn. Nếu chỉ có những sự khác biệt không dễ dàng nhận biết hoặc không đủ để phân biệt tổng thể, kiểu dáng công nghiệp sẽ không được coi là mới.
  2. Có tính sáng tạo: Kiểu dáng công nghiệp phải là sự sáng tạo, tức là không thể dễ dàng tạo ra dựa trên các kiểu dáng công nghiệp đã có trước đó đối với người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực liên quan. Tính sáng tạo giúp đảm bảo rằng kiểu dáng không phải là sự sao chép hoặc cải tiến quá đơn giản từ các kiểu dáng có sẵn.
  3. Có khả năng áp dụng công nghiệp: Kiểu dáng công nghiệp phải có khả năng được áp dụng vào việc chế tạo hàng loạt sản phẩm, nghĩa là kiểu dáng công nghiệp cần phải có tính khả thi trong việc sản xuất số lượng lớn thông qua các phương pháp công nghiệp hoặc thủ công nghiệp.

Các đối tượng sau đây không được bảo hộ với danh nghĩa kiểu dáng công nghiệp:

  1. Hình dáng bên ngoài của sản phẩm do đặc tính kỹ thuật của sản phẩm bắt buộc phải có;
  2. Hình dáng bên ngoài của công trình xây dựng dân dụng hoặc công nghiệp;
  3. Hình dáng của sản phẩm không nhìn thấy được trong quá trình sử dụng sản phẩm.

Kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ trong thời hạn tối đa 15 năm tại Việt Nam, bao gồm thời hạn ban đầu là 5 năm và có thể gia hạn hai lần liên tiếp, mỗi lần 5 năm. Để duy trì hiệu lực, chủ sở hữu phải nộp phí duy trì đúng thời hạn.

Sau khi hết thời hạn bảo hộ, kiểu dáng sẽ trở thành tài sản công cộng, cho phép bất kỳ ai sử dụng mà không cần sự cho phép của chủ sở hữu ban đầu.

Chủ sở hữu kiểu dáng công nghiệp có các quyền sau: (1) Độc quyền sử dụng kiểu dáng được bảo hộ; (2) Ngăn chặn các hành vi sao chép, làm nhái hoặc sử dụng trái phép; (3) Chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng kiểu dáng cho bên thứ ba; (4) Yêu cầu bồi thường thiệt hại khi quyền bị xâm phạm. Những quyền này giúp chủ sở hữu khai thác giá trị kinh tế từ kiểu dáng và bảo vệ lợi ích hợp pháp trên thị trường.

Bằng Sáng Chế

Tại Việt Nam, không có luật sáng chế riêng biệt. Thay vào đó, các quy định về sáng chế được quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ, ban hành lần đầu vào năm 2005 và đã trải qua các lần sửa đổi, bổ sung vào các năm 2009, 2019, 2022; và các văn bản hướng dẫn có liên quan.

Trong đó, sáng chế là giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình nhằm giải quyết một vấn đề xác định bằng việc ứng dụng các quy luật tự nhiên. Sáng chế được bảo hộ dưới hình thức cấp (i) Bằng độc quyền sáng chế hoặc (ii) Bằng độc quyền giải pháp hữu ích.

Bằng độc quyền Sáng chế có hiệu lực kể từ ngày cấp kéo dài đến hết 20 năm kể từ ngày nộp đơn. Hiệu lực bảo hộ cần được duy trì hàng năm.

Bằng độc quyền Giải pháp hữu ích có hiệu lực kể từ ngày cấp kéo dài đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn. Hiệu lực bảo hộ cần được duy trì hàng năm.

Để được duy trì hiệu lực văn bằng bảo hộ, trong vòng 06 tháng trước khi kết thúc kỳ hạn hiệu lực chủ văn bằng bảo hộ phải nộp yêu cầu duy trì hiệu lực, Đơn duy trì hiệu lực có thể nộp muộn nhưng không quá 06 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ hạn hiệu lực và chủ văn bằng bảo hộ phải nộp thêm lệ phí duy trì hiệu lực muộn.

Để đăng ký sáng chế tại Việt Nam, bạn cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ bao gồm Tờ khai đăng ký sáng chế theo mẫu, bản mô tả chi tiết, yêu cầu bảo vệ sáng chế, bản tóm tắt sáng chế không quá 150 từ, và hình vẽ hoặc sơ đồ minh họa (nếu có). Trong đó, các yêu cầu bảo vệ sáng chế phải rõ ràng và chính xác, mô tả phạm vi bảo vệ yêu cầu; trường hợp đơn đăng ký có tài liệu nước ngoài thì phải dịch các tài liệu đó ra tiếng Việt. Ngoài ra, bạn cũng cần chuẩn bị lệ phí, phí theo quy định và các tài liệu bổ sung như giấy ủy quyền, tài liệu chứng minh quyền ưu tiên, hoặc chứng từ về nguồn gen (nếu có).

Thời gian thẩm định hình thức sẽ mất khoảng 1 tháng, trong khi thời gian công bố đơn có thể kéo dài từ 19 tháng nếu không có yêu cầu ưu tiên, hoặc 2 tháng nếu yêu cầu công bố sớm. Thẩm định nội dung sẽ được tiến hành trong khoảng 18 tháng kể từ khi công bố đơn hoặc kể từ khi yêu cầu thẩm định nội dung được nộp.

Đơn đăng ký sáng chế có thể nộp trực tiếp đến cơ quan có thẩm quyền hoặc qua bưu điện hoặc nộp trực tuyến. Nếu nộp trực tuyến, bạn sẽ cần có chứng thư số hoặc chữ ký số để hoàn tất thủ tục.

Phí, lệ phí hành chính nhà nước bao gồm:

  • Lệ phí nộp đơn: 150.000VNĐ
  • Phí thẩm định hình thức: 180.000VNĐ/01 điểm yêu cầu bảo hộ độc lập;
  • Phí thẩm định hình thức từ trang thứ 7 bản mô tả trở đi: 8.000VNĐ/01 trang;
  • Phí công bố đơn: 120.000VNĐ;
  • Phí công bố từ hình thứ 2 trở đi: 60.000VNĐ/hình;
  • Phí thẩm định yêu cầu hưởng quyền ưu tiên (nếu có): 600.000VNĐ/01 đơn ưu tiên;
  • Phí tra cứu thông tin nhằm phục vụ quá trình thẩm định: 600.000VNĐ/01 điểm yêu cầu bảo hộ độc lập;
  • Phí thẩm định nội dung: 720.000VNĐ/01 điểm yêu cầu bảo hộ độc lập;
  • Phí thẩm định nội dung từ trang thứ 7 bản mô tả trở đi: 32.000VNĐ/01 trang

Lưu ý:

  • Phí hành chính có thể thay đổi theo thời gian. Vui lòng kiểm tra với chuyên gia để xác định mức phí chính xác tại thời điểm nộp hồ sơ.
  • Đơn đăng ký sáng chế/giải pháp hữu ích cần được phân loại sáng chế quốc tế (IPC), trường hợp người nộp đơn không phân loại hoặc phân loại không chính xác thì Cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành phân loại và người nộp đơn cần nộp phí phân loại theo quy định (100.000VNĐ/01 phân loại sáng chế quốc tế).

Phí chuyên gia: Ngoài phí, lệ phí nêu trên, phí dịch vụ và phí chuyên gia sẽ phát sinh trong trường hợp bạn lựa chọn sử dụng dịch vụ của bên cung cấp dịch vụ đăng ký sáng chế hoặc thực hiện đăng ký sáng chế thông qua tổ chức dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp.

Ngôn ngữ sử dụng trong đăng ký sáng chế tại Việt Nam là tiếng Việt. Nếu tài liệu đăng ký được viết bằng ngôn ngữ khác, bạn cần cung cấp bản dịch sang tiếng Việt có công chứng. Tiếng Việt được áp dụng cho tất cả các tài liệu liên quan, bao gồm bản mô tả sáng chế, yêu cầu bảo hộ và các tài liệu hỗ trợ khác.

Không, sáng chế không thể gia hạn thêm thời hạn bảo hộ, mà chỉ có thể duy trì hiệu lực bảo hộ trong thời hạn bảo hộ cố định, cụ thể:

  • Bằng độc quyền Sáng chế có hiệu lực kể từ ngày cấp kéo dài đến hết 20 năm kể từ ngày nộp đơn/ngày nộp đơn quốc tế.
  • Bằng độc quyền Giải pháp hữu ích có hiệu lực kể từ ngày cấp kéo dài đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn/ngày nộp đơn quốc tế.

Để được duy trì hiệu lực VBBH, trong vòng 06 tháng trước khi kết thúc kỳ hạn hiệu lực chủ VBBH phải nộp yêu cầu duy trì hiệu lực, Đơn duy trì hiệu lực có thể nộp muộn nhưng không quá 06 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ hạn hiệu lực và chủ VBBH phải nộp thêm lệ phí duy trì hiệu lực muộn.

Hành vi xâm phạm sáng chế có thể gây tổn thất kinh tế lớn và làm mất lợi thế cạnh tranh của chủ sở hữu bằng độc quyền sáng chế. Khi bằng sáng chế bị vi phạm, chủ sở hữu sáng chế có thể sử dụng các biện pháp sau để bảo vệ quyền lợi của mình:

Dân sự, chủ sở hữu sáng chế có thể yêu cầu Tòa án buộc bên vi phạm thực hiện các hành vi sau: Chấm dứt hành vi xâm phạm, xin lỗi và cải chính công khai, thực hiện nghĩa vụ dân sự, bồi thường thiệt hại, và có thể buộc tiêu hủy hoặc phân phối các hàng hóa xâm phạm sáng chế với điều kiện không ảnh hưởng đến khả năng khai thác quyền sở hữu sáng chế. Nếu có thiệt hại, chủ sở hữu cũng có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại, bao gồm cả chi phí hợp lý để thuê luật sư. Tòa án sẽ áp dụng các quy định pháp lý để xác định mức độ thiệt hại và mức bồi thường.

Ngoài ra, chủ sở hữu sáng chế còn có thể yêu cầu bên vi phạm phải thanh toán chi phí hợp lý để thuê luật sư nếu bị đơn không bị kết luận vi phạm.

Hành chính, chủ sở hữu sáng chế có thể yêu cầu các cơ quan nhà nước có thẩm quyền, như Thanh tra Khoa học và Công nghệ, thực hiện các biện pháp như phạt tiền, tịch thu hàng hóa vi phạm, hoặc buộc loại bỏ các yếu tố xâm phạm. Mức phạt sẽ phụ thuộc vào giá trị của hàng hóa vi phạm, với mức phạt tối đa lên tới 250 triệu đồng đối với cá nhân và 500 triệu đồng đối với tổ chức.

Hình sự, trong trường hợp có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng sáng chế đã được cấp bằng độc quyền, chủ sở hữu sáng chế có thể yêu cầu xử lý hình sự đối với hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ theo Điều 226 Bộ luật Hình sự về tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Người vi phạm có thể bị phạt tiền lên đến 2 tỉ đồng, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù từ 1 đến 5 năm, tùy theo mức độ thiệt hại và hành vi xâm phạm. Trong trường hợp tái phạm hoặc vi phạm nghiêm trọng, mức án có thể lên tới 10 năm tù.

Ngoài các biện pháp trên, chủ sở hữu sáng chế cũng có thể chủ động tự bảo vệ quyền lợi của mình thông qua các biện pháp công nghệ để ngăn chặn hành vi vi phạm, gửi yêu cầu xin lỗi và cải chính công khai từ bên vi phạm…

Có hai loại vi phạm sáng chế chính:

  1. Vi phạm quyền sử dụng sáng chế: Là hành vi sử dụng sáng chế được bảo hộ mà không có sự cho phép của chủ sở hữu, bao gồm việc sản xuất sản phẩm, áp dụng quy trình, khai thác công dụng của sản phẩm hoặc sản phẩm được sản xuất theo quy trình bảo hộ, lưu thông, quảng cáo, chào hàng, tàng trữ sản phẩm hoặc nhập khẩu sản phẩm mà không trả tiền đền bù theo quy định.
  2. Vi phạm quyền tạm thời đối với sáng chế: Là hành vi sử dụng sáng chế mà không trả tiền đền bù cho chủ sở hữu trong trường hợp quyền tạm thời đối với sáng chế được áp dụng. Để làm rõ, Quyền tạm thời đối với sáng chế là quyền cho phép người sở hữu sáng chế có quyền yêu cầu ngừng hành vi xâm phạm sáng chế của mình trước khi có quyết định chính thức từ cơ quan chức năng về việc cấp văn bằng bảo vệ sáng chế.

Để chuyển nhượng bằng độc quyền sáng chế, việc đầu tiên cần làm là lập hợp đồng chuyển nhượng bằng văn bản giữa bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng. Hợp đồng này chỉ có hiệu lực pháp lý khi được đăng ký tại Cơ quan có thẩm quyền.

Hồ sơ gồm: Tờ khai yêu cầu chuyển nhượng theo mẫu, hợp đồng chuyển nhượng, bản gốc bằng độc quyền sáng chế, và văn bản đồng ý của các đồng chủ sở hữu nếu quyền sở hữu sáng chế là sở hữu chung.

Hồ sơ chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp cần được nộp tại Cơ quan có thẩm quyền để tiến hành đăng ký. Cơ quan có thẩm quyền sẽ thẩm định hồ sơ trong thời gian 02 tháng kể từ ngày nộp đơn. Nếu hồ sơ hợp lệ, Cục sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sở hữu sáng chế. Nếu không hợp lệ, Cục sẽ ra quyết định từ chối đăng ký.

Phí thẩm định hồ sơ chuyển nhượng là 230.000 đồng mỗi Giấy chứng nhận quyền sở hữu sáng chế. Ngoài ra, còn có phí công bố Quyết định ghi nhận chuyển nhượng quyền sở hữu công nghiệp là 120.000 đồng mỗi đơn và phí đăng bạ Quyết định này là 120.000 đồng mỗi Giấy chứng nhận. Chỉ khi hợp đồng chuyển nhượng được đăng ký tại Cơ quan có thẩm quyền, nó mới có giá trị pháp lý đối với bên thứ ba.

Để duy trì hiệu lực bằng độc quyền sáng chế, chủ sở hữu cần nộp yêu cầu duy trì hiệu lực hàng năm, trong vòng 06 tháng trước khi hết kỳ bảo hộ.

Hồ sơ gồm tờ khai yêu cầu duy trì hiệu lực theo mẫu, bản sao chứng từ nộp phí, lệ phí theo quy định, và các tài liệu khác nếu cần. Thời gian thẩm định hồ sơ là 01 tháng kể từ ngày nộp đơn. Sau khi thẩm định, Cơ quan có thẩm quyền sẽ ra thông báo ghi nhận duy trì hiệu lực VBBH và công bố trên công báo Sở hữu trí tuệ, hoặc có thể từ chối duy trì hiệu lực nếu hồ sơ không hợp lệ.

Về phí và lệ phí, chủ sở hữu phải nộp lệ phí duy trì hiệu lực, với mức phí thay đổi theo các năm bảo hộ (giao động từ 300.000 VNĐ đến 4.200.000/năm). Lệ phí duy trì hiệu lực muộn sẽ bị tính thêm 10% lệ phí cho mỗi tháng nộp muộn, nếu quá thời hạn yêu cầu duy trì hiệu lực. Ngoài ra, phí thẩm định yêu cầu duy trì là 160.000 đồng mỗi văn bằng bảo hộ, và phí công bố, đăng bạ thông tin duy trì hiệu lực là 120.000 đồng mỗi đơn.

Bản Quyền

Quyền tác giả đối với tác phẩm quy định tại Luật này bao gồm (i) quyền nhân thân và (i) quyền tài sản.

Quyền nhân thân:

  1. Đặt tên cho tác phẩm.
  2. Đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm; được nêu tên thật hoặc bút danh khi tác phẩm được công bố, sử dụng.
  3. Công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm.
  4. Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm không cho người khác xuyên tạc; không cho người khác sửa đổi, cắt xén tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả.

Quyền tài sản:

  1. Làm tác phẩm phái sinh.
  2. Biểu diễn tác phẩm trước công chúng trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các bản ghi âm, ghi hình hoặc bất kỳ phương tiện kỹ thuật nào tại địa điểm mà công chúng có thể tiếp cận được nhưng công chúng không thể tự do lựa chọn thời gian và từng phần tác phẩm.
  3. Sao chép trực tiếp hoặc gián tiếp toàn bộ hoặc một phần tác phẩm.
  4. Phân phối, nhập khẩu để phân phối đến công chúng thông qua bán hoặc hình thức chuyển giao quyền sở hữu khác đối với bản gốc, bản sao tác phẩm dưới dạng hữu hình.
  5. Phát sóng, truyền đạt đến công chúng tác phẩm bằng phương tiện hữu tuyến, vô tuyến, mạng thông tin điện tử hoặc bất kỳ phương tiện kỹ thuật nào khác, bao gồm cả việc cung cấp tác phẩm đến công chúng theo cách mà công chúng có thể tiếp cận được tại địa điểm và thời gian do họ lựa chọn.

Cho thuê bản gốc hoặc bản sao tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính, trừ trường hợp chương trình máy tính đó không phải là đối tượng chính của việc cho thuê.

Tại Việt Nam, quyền tác giả có hiệu lực kể từ thời điểm tác phẩm được tạo lập được bảo hộ mà không cần đăng ký. Tùy thuộc vào loại quyền tác giả mà thời gian bảo hộ quyền tác giá khác nhau. Cụ thể:

  1. Quyền tài sản và quyền công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm:
    • Tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng, tác phẩm khuyết danh: Thời hạn bảo hộ là 75 năm kể từ khi tác phẩm được công bố lần đầu tiên. Nếu tác phẩm chưa được công bố trong 25 năm kể từ khi tác phẩm được định hình, thời hạn bảo hộ kéo dài 100 năm kể từ khi tác phẩm được định hình.
    • Tác phẩm khác: Thời hạn bảo hộ là suốt cuộc đời tác giả và 50 năm sau khi tác giả qua đời. Nếu có đồng tác giả, thời gian bảo hộ kết thúc vào năm thứ 50 sau khi đồng tác giả cuối cùng qua đời.
  2. Quyền nhân thân (trừ quyền công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm): Vĩnh viễn, không bị giới hạn về thời gian, và không thể chuyển nhượng.

Sau khi hết thời gian bảo hộ quyền tại mục 1 nêu trên, tác phẩm sẽ trở thành tài sản công cộng và có thể được sử dụng tự do mà không cần xin phép từ tác giả hoặc người kế thừa quyền tác giả. Các quyền tại mục 2 vẫn được ghi nhận sau thời gian này.

Giới hạn quyền tác giả theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam bao gồm:

1. Các trường hợp không phải xin phép nhưng phải trả tiền bản quyền:

  • Tổ chức phát sóng sử dụng tác phẩm đã công bố để phát sóng có tài trợ, quảng cáo hoặc thu tiền phải trả tiền bản quyền.
  • Tổ chức, cá nhân sử dụng bản ghi âm, ghi hình công bố vì mục đích thương mại phải trả tiền bản quyền.

2. Điều kiện sử dụng:

  • Không được mâu thuẫn với việc khai thác bình thường và không gây thiệt hại bất hợp lý đến lợi ích của tác giả/chủ sở hữu.
  • Không áp dụng cho tác phẩm điện ảnh.

3. Ưu đãi cho các nước đang phát triển: Quyền dịch tác phẩm và sao chép để giảng dạy, nghiên cứu không vì mục đích thương mại thực hiện theo quy định điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

Các trường hợp không phải xin phép, không phải trả tiền bản quyền nhưng không xâm phạm quyền tác giả bao gồm:

  • Sao chép một bản để nghiên cứu khoa học, học tập cá nhân, không nhằm mục đích thương mại.
  • Sao chép hợp lý một phần tác phẩm bằng thiết bị sao chép để nghiên cứu, học tập.
  • Sử dụng tác phẩm để minh họa trong giảng dạy, ấn phẩm, biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng.
  • Sử dụng trong hoạt động công vụ của cơ quan nhà nước.
  • Trích dẫn hợp lý để bình luận, giới thiệu, minh họa trong tác phẩm, báo chí, phát sóng, phim tài liệu.
  • Sử dụng trong hoạt động thư viện không thương mại, bao gồm sao chép lưu trữ và cung cấp liên thông thư viện.
  • Biểu diễn nghệ thuật trong các buổi sinh hoạt văn hóa không thương mại.
  • Chụp ảnh, truyền hình tác phẩm mỹ thuật, kiến trúc tại nơi công cộng nhằm giới thiệu.
  • Nhập khẩu bản sao tác phẩm để sử dụng cá nhân, không thương mại.
  • Sao chép bài giảng, bài phát biểu công khai cho mục đích thông tin thời sự.
  • Chụp ảnh, ghi âm, phát sóng sự kiện thời sự có sử dụng tác phẩm.
  • Sử dụng tác phẩm phục vụ người khuyết tật theo quy định.

Điều kiện sử dụng:

  • Không mâu thuẫn với việc khai thác bình thường và không gây thiệt hại bất hợp lý đến lợi ích hợp pháp của tác giả/chủ sở hữu.
  • Không áp dụng cho sao chép kiến trúc, mỹ thuật, chương trình máy tính, tuyển tập các tác phẩm.
  • Phải ghi rõ tên tác giả và nguồn gốc tác phẩm.

Bạn có thể kiểm tra bản quyền thông qua cơ sở dữ liệu công khai của Cục Bản quyền Tác giả thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Thông tin bao gồm tên tác giả, tên tác phẩm, số đăng ký và ngày cấp. Để tra cứu, bạn có thể liên hệ trực tiếp với cơ quan này hoặc tìm kiếm qua hệ thống tra cứu niên giám tại đường dẫn sau: http://cov.gov.vn/tra-cuu-nien-giam/?AspxAutoDetectCookieSupport=1.

Tuy nhiên, vui lòng lưu ý rằng Quyền tác giả là được bảo hộ ngay cả khi tác phẩm không được đăng ký bản quyền tác giả. Do đó, việc tra cứu niên giám nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo vì hệ thống thông tin chỉ ghi nhận các tác phẩm đã được đăng ký với Cục Bản quyền Tác giả.

Đối tượng không được bảo hộ quyền tác giả Luật Sở hữu trí tuệ bao gồm:

  1. Tin tức thời sự thuần túy: Là các thông tin báo chí ngắn, tin vặt, số liệu sự thật, chỉ mang tính chất đưa tin mà không có tính sáng tạo.
  2. Văn bản hành chính: Bao gồm văn bản của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội, và các đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân.
  3. Quy trình, hệ thống, phương pháp hoạt động, khái niệm, nguyên lý, số liệu:
    • Quy trình: Trình tự phải tuân theo để tiến hành công việc.
    • Hệ thống: Tập hợp nhiều yếu tố có quan hệ với nhau, tạo thành một thể thống nhất.
    • Phương pháp: Cách thức nghiên cứu, nhìn nhận các hiện tượng.
    • Khái niệm: Ý nghĩ phản ánh các sự vật, hiện tượng và mối liên hệ giữa chúng.
    • Nguyên lý: Định lý cơ bản, chi phối các hiện tượng, làm cơ sở cho lý thuyết khác.

Để đăng ký bản quyền tác giả tại Việt Nam, bạn cần thực hiện một số bước và chuẩn bị hồ sơ theo quy định của pháp luật.

  1. Nộp hồ sơ: Bạn có thể nộp hồ sơ đăng ký quyền tác giả trực tiếp hoặc qua dịch vụ bưu chính đến Cục Bản quyền tác giả tại Hà Nội hoặc các điểm tiếp nhận hồ sơ tại TP.HCM hoặc Đà Nẵng.Ngoài ra, bạn cũng có thể nộp hồ sơ qua Cổng dịch vụ công trực tuyến của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (https://dichvucong.bvhttdl.gov.vn). Nếu nộp qua cổng trực tuyến, sau khi xác nhận nộp hồ sơ thành công, bạn cần gửi bản gốc hồ sơ đến Cục Bản quyền tác giả.
  2. Hồ sơ gồm:Tờ khai đăng ký quyền tác giả (theo mẫu), 02 bản sao tác phẩm hoặc 02 bản sao bản định hình cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tài liệu chứng minh quyền sở hữu tác phẩm, như chứng minh nhân thân, giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hợp đồng sáng tạo, hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả, hoặc giấy tờ xác nhận quyền thừa kế.
  3. Thời gian xử lý hồ sơ:
    • Thời gian rà soát và phân loại hồ sơ là 01 tháng kể từ khi nhận được hồ sơ.
    • Thời gian cấp Giấy chứng nhận quyền tác giả là 15 ngày làm việc kể từ ngày hồ sơ hợp lệ.
  4. Lệ phí: Tùy vào loại hồ sơ và loại tác phẩm, bạn sẽ phải nộp các khoản lệ phí theo quy định của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch giao động từ 100.000 VNĐ đến 600.000 VNĐ/hồ sơ.

Tờ khai phải được làm bằng tiếng Việt có đầy đủ thông tin về người nộp hồ sơ, tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả; thời gian hoàn thành; tóm tắt nội dung tác phẩm; tên tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả, tác phẩm được sử dụng làm tác phẩm phái sinh nếu tác phẩm đăng ký là tác phẩm phái sinh; thời gian, địa điểm, hình thức công bố; thông tin về cấp lại, cấp đổi (nếu có), cam đoan về trách nhiệm đối với các thông tin ghi trong tờ khai. Tờ khai do chính tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả ký tên hoặc điểm chỉ, trừ trường hợp không có khả năng về thể chất để ký tên hoặc điểm chỉ.

Hợp đồng chuyển nhượng quyền tác giả là thỏa thuận bằng văn bản giữa chủ sở hữu quyền tác giả và bên nhận chuyển giao quyền tác giả, cho phép bên nhận khai thác (các) quyền tài sản liên quan đến tác phẩm và/hoặc quyền công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm. Hợp đồng này phải ghi rõ phạm vi chuyển nhượng, thời hạn, giá trị và điều kiện kèm theo (nếu có).

Cần lưu ý rằng phạm vi chuyển giao quyền tác giả bị hạn chế. Cụ thể, tác giả/chủ sở hữu tác phẩm chỉ có thể chuyển giao các quyền tài sản và quyền công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố tác phẩm. Các quyền nhân thân còn lại của tác giả không được phép chuyển giao.

Tác phẩm phái sinh là tác phẩm được sáng tạo trên cơ sở một hoặc nhiều tác phẩm đã có trước đó, bao gồm việc sử dụng các yếu tố từ tác phẩm gốc và phát triển chúng thành một tác phẩm mới, có thể được chỉnh sửa, thay đổi hoặc thể hiện theo một hình thức khác, gồm:

  1. Tác phẩm dịch: Là tác phẩm được thể hiện bằng ngôn ngữ khác với ngôn ngữ của tác phẩm gốc.
  2. Tác phẩm phóng tác: Là tác phẩm mô phỏng theo nội dung của tác phẩm gốc, có thể chuyển thể từ thể loại này sang thể loại khác hoặc sửa đổi trong cùng một thể loại.
  3. Tác phẩm biên soạn: Là tác phẩm được soạn từ một phần hoặc toàn bộ các tác phẩm đã có, theo một chủ đề nhất định và có thể bao gồm bình luận, đánh giá.
  4. Tác phẩm chú giải: Là tác phẩm được sáng tạo từ việc làm rõ nghĩa và nội dung của một số từ, câu, sự kiện, điển tích, địa danh nêu trong tác phẩm gốc.
  5. Tác phẩm tuyển chọn: Là tác phẩm được chọn lọc từ các tác phẩm đã có của một hoặc nhiều tác giả theo thời gian hoặc chủ đề nhất định, bao gồm cả tác phẩm tuyển tập.
  6. Tác phẩm cải biên: Là tác phẩm được soạn lại, viết lại, chuyển soạn lại hoặc thay đổi hình thức diễn đạt khác với tác phẩm gốc theo mục đích và yêu cầu cụ thể.
  7. Tác phẩm chuyển thể: Là tác phẩm được chuyển từ loại hình này sang loại hình khác hoặc thể hiện bằng thủ pháp nghệ thuật khác với tác phẩm gốc trong cùng một loại hình.

Tại Việt Nam, không có luật bản quyền riêng biệt. Quyền tác giả (bản quyền) được điều chỉnh trong khuôn khổ Luật Sở hữu trí tuệ, ban hành vào năm 2005 sửa đổi, bổ sung vào các năm 2009, 2019 và 2022 và các văn bản hướng dẫn thi hành có liên quan. Luật Sở hữu trí tuệ quy định về quyền và nghĩa vụ của tác giả đối với tác phẩm của mình, bao gồm quyền tài sản và quyền nhân thân đối với các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, và các sản phẩm sáng tạo khác.

Các quy định về quyền tác giả, quyền liên quan và các vấn đề liên quan đến bản quyền khác được xử lý trong các phần của Luật Sở hữu trí tuệ này, nhưng không có một luật riêng biệt chỉ về bản quyền.

Đặt lịch hẹn

Booking Tiếng Việt

MM slash DD slash YYYY
Thời gian
:

Giờ làm việc: Thứ hai - Thứ sáu, 08:00 AM - 05:30 PM