Mô hình kinh doanh (Business Model) là chìa khóa thành công quan trọng trong lĩnh vực kinh doanh. Bài viết này giúp các doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan về các mô hình kinh doanh phổ biến tại Việt Nam trước khi lựa chọn mô hình phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.

Mô hình kinh doanh là cách tổ chức, thiết lập và quản lý các yếu tố để tạo ra giá trị và lợi nhuận. Bao gồm các phần quyết định về sản phẩm/dịch vụ, thị trường mục tiêu, cách tiếp cận khách hàng, cơ cấu tài chính, và cách hoạt động. Mô hình này cung cấp cơ hội tạo ra doanh thu và lợi nhuận thông qua hoạt động kinh doanh.

Các mô hình kinh doanh phổ biến tại Việt Nam:

1. Mô hình B2B

B2B (Business to Business): Được hiểu là kinh doanh giữa các doanh nghiệp với nhau, chủ yếu thông qua các sàn thương mại điện tử, các website hoặc kênh thương mại điện tử của từng doanh nghiệp. Hiện nay có 4 mô hình B2B phổ biến là:

  • Mô hình B2B chủ yếu thiên về bên bán

Các doanh nghiệp làm chủ thương mại điện tử sẽ cung cấp sản phẩm và hàng hóa dịch vụ của mình đến các đại lý, nhà bán lẻ, nhà sản xuất.

  • Mô hình B2B chủ yếu thiên về bên mua

Mô hình này không phổ biến ở Việt Nam. Nhưng ở nước ngoài, loại mô hình này khá là phát triển. Đối với mô hình này, các doanh nghiệp sẽ đóng vai trò chính trong việc nhập các sản phẩm, hàng hóa từ bên sản xuất. Sau đó, công ty sản xuất sẽ truy cập vào website để báo giá, phân phối sản phẩm.

  • Mô hình B2B dạng trung gian

Đây là loại mô hình phổ biến nhất hiện nay. Mô hình này là hình thức giao dịch, trao đổi giữa doanh nghiệp này với doanh nghiệp kia thông qua sàn giao dịch thương mại điện tử. Với hình thức này, người bán sẽ gửi sản phẩm lên sàn thương mại điện tử để người mua tìm kiếm, chọn lọc và mua hàng.

  • Mô hình B2B thương mại hợp tác

Mô hình này cũng giống như B2B dạng trung gian nhưng có tính tập trung và thuộc quyền sở hữu của nhiều doanh nghiệp.

Mô hình này thường được biểu hiện dưới dạng các sàn giao dịch điện tử như:

  1. Chợ điện tử (e-markets)
  2. Sàn giao dịch internet (internet exchanges)
  3. Chợ trên mạng (e-marketplaces)
  4. Cộng đồng thương mại (trading communities)
  5. Sàn giao dịch thương mại (trading exchanges)

Lợi ích của mô hình này là giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nghiên cứu thị trường nhưng vẫn tăng độ nhận diện của doanh nghiệp, tăng cơ hội hợp tác với nhiều doanh nghiệp khác. Mọi giao dịch đều minh bạch, nhanh chóng và đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp giảm thiểu được chi phí tiếp thị, phân phối sản phẩm.

2. Mô hình B2C

B2C (Business to Consumer) được hiểu là kinh giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng cuối cùng. Mô hình B2C là mô hình bán lẻ, doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, sản phẩm cho người tiêu dùng cuối cùng chẳng hạn như việc mua sắm tại cửa hàng, trên website, tạp hóa, siêu thị,….

Top 5 mô hình B2C phổ biến hiện nay:

  • B2C bán hàng trực tiếp

Trên thực tế, mô hình này đã ra đời từ rất lâu, bắt đầu từ những hoạt động mua bán, giao dịch giữa người mua và người bán. Mô hình này bản chất là theo hình thức bán hàng trực tiếp từ các nhà bán lẻ. Trong đó, nhà cung cấp có thể là doanh nghiệp siêu nhỏ, nhỏ hoặc đơn giản là phiên bản trực tuyến của các cửa hàng tạp hóa.

  • B2C trung gian trực tuyến

B2C trung gian là mô hình mà người mua và người bán kết nối với nhau thông qua các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki. Các doanh nghiệp này không trực tiếp sở hữu sản phẩm nhưng là cầu nối giữa khách hàng và doanh nghiệp.

  • B2C dựa trên quảng cáo

Đối với mô hình này, việc sở hữu một trang web chất lượng là rất quan trọng. Trang web này cần phải có nội dung hấp dẫn và đồng thời cần được tối ưu hóa để đạt thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm. Những lượt truy cập đến trang web này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp khách hàng mục tiêu mà còn tạo cơ hội để đặt quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ của họ.

  • B2C dựa vào cộng đồng

Doanh nghiệp sẽ tập trung vào việc xây dựng các cộng đồng trực tuyến trên các nền tảng mạng xã hội như Zalo, Facebook,… Chẳng hạn như Hội những người mê xe sang, Hội yêu đá quý,… sau đó doanh nghiệp có thể quảng bá các sản phẩm/ dịch vụ của mình đến với các thành viên trong nhóm. Hình thức này cũng giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng với đối tượng mục tiêu dựa vào giới tính, độ tuổi, nơi sinh sống,..

  • B2C dựa trên phí

Mô hình kinh doanh B2C dựa trên phí là hình thức triển khai trên các ứng dụng, phần mềm trả phí, website, chẳng hạn như Netflix, Youtube Premium, Spotify, Coursera,… Những trang web này vẫn có nội dung miễn phí, nhưng nếu muốn có trải nghiệm tốt hơn mà không bị chèn quảng cáo, hoặc mở khóa hết tất cả nội dung, người dùng bắt buộc phải trả một khoản phí nhất định.

3. Mô hình C2C

C2C (Customer to Customer) là mô hình giao dịch mua bán giữa người tiêu dùng với người tiêu dùng. Thông thường sẽ giao dịch thông qua một trang web làm trung gian đấu giá hoặc bán hàng. Điển hình của mô hình kinh doanh này là eBay và Amazon.

Trong đó eBay là một trang web đấu giá hàng đầu, cho phép các cá nhân có thể đưa lên danh sách hàng hóa cho khách hàng lựa chọn để đấu giá, còn Amazon là nhà bán lẻ trực tuyến lớn nhất thế giới. Cả hai trang web này đều hoạt động đồng thời hai mô hình B2C và C2C, vừa cho phép doanh nghiệp tiếp thị hàng hóa trực tiếp cho khách hàng vừa cho phép người dùng tự bán hàng hóa cho nhau.

Các hoạt động chủ yếu của hình thức thương mại điện tử này gồm:

  • Đấu giá: Hoạt động này cho phép cá nhân đăng bán sản phẩm của mình với việc đặt ra một mức giá sàn. Những ai có nhu cầu mua sẽ tham gia vào việc đấu giá, ai đưa ra mức cao nhất sẽ được quyền sở hữu sản phẩm.
  • Giao dịch trao đổi: Là hoạt động trao đổi vật phẩm có giá trị tương đương giữa những người tiêu dùng với nhau.
  • Dịch vụ hỗ trợ: Nhằm giải quyết vấn đề về chất lượng và độ an toàn trong các giao dịch và vận hành mô hình thương mại điện tử.
  • Bán tài sản ảo: Tài sản này có thể là vật phẩm trong các trò chơi trực tuyến. Người tham gia vào C2C có thể đem những món đồ ảo này để trao đổi, bán cho người khác.

Tại Việt Nam, mô hình C2C đang phát triển mạnh mẽ với các sàn thương mại điện tử nổi bật như Shopee, Lazada, Tiki… cùng với sự thay đổi về thói quen mua sắm trực tuyến của người Việt.

4. Mô hình Canvas (Business Model Canvas – BMC)

BMC (Business Model Canvas) là một mô hình thể hiện chiến lược kinh doanh toàn diện cho doanh nghiệp được sử dụng một cách phổ biến bởi tính trực quan của nó. BMC giúp doanh nghiệp hiểu và mô tả cách họ tạo giá trị, tạo doanh thu và quản lý hoạt động kinh doanh.

Bao gồm 9 ô chứa các khía cạnh quan trọng của mô hình kinh doanh:

  • Phân đoạn khách hàng chính
  • Giá trị mà sản phẩm hay dịch vụ mang lại.
  • Phương thức truyền thông và kênh phân phối.
  • Mối quan hệ khách hàng.
  • Dòng doanh thu.
  • Nguồn lực chính.
  • Đối tác chính.
  • Hoạt động chính.
  • Cấu trúc chi phí hoạt động.

Business Model Canvas là mợ hình mô tả tương tác giữa các phần tử quan trọng của mô hình kinh doanh trong một bức tranh tổng quan, giúp doanh nghiệp hiểu rõ và thiết lập chiến lược kinh doanh một cách rõ ràng.

Dưới đây là một số lý do tại sao doanh nghiệp nên sử dụng Business Model Canvas:

  • Tổng quan rõ ràng: Business Model Canvas giúp tổ chức tất cả các yếu tố quan trọng của mô hình kinh doanh trong một tài liệu duy nhất, giúp hiểu rõ cấu trúc tổng thể của doanh nghiệp.
  • Tính linh hoạt: Nó cho phép doanh nghiệp nhanh chóng điều chỉnh và thay đổi chiến lược kinh doanh khi cần thiết.
  • Liên kết yếu tố: Nó giúp doanh nghiệp xác định mối quan hệ và tương tác giữa các yếu tố khác nhau trong mô hình kinh doanh.
  • Đối thoại và đồng tình: Canvas tạo điều kiện thuận lợi cho đội ngũ làm việc cùng nhau đối thoại, hiểu và đồng tình về chiến lược.
  • Công cụ trực quan: Với biểu đồ và hình ảnh, nó giúp trình bày mô hình kinh doanh một cách dễ dàng và thu hút sự quan tâm.

Trên đây là tổng quan về các mô hình kinh doanh phổ biến tại Việt Nam. Hi vọng doanh nghiệp có thể dễ dàng xác định và lựa chọn được mô hình phù hợp với sản phẩm, dịch vụ của mình để phát triển hoạt động kinh doanh trong thời đại kinh tế số.

Bài viết được căn cứ theo pháp luật hiện hành tại thời điểm được ghi nhận như trên và có thể không còn phù hợp tại thời điểm người đọc tiếp cận bài viết này do pháp luật áp dụng đã có sự thay đổi và trường hợp cụ thể mà người đọc muốn áp dụng. Do đó bài viết chỉ có giá trị tham khảo.

Share: